| Đặc tính: |
- Hình thành lớp màng bảo vệ ổn định và bền cơ học - Chống nứt nẻ do ozone và lão hóa thời tiết hiệu quả - Thích hợp cho sản phẩm cao su kỹ thuật chịu nhiệt - Phân tán tốt, dễ sử dụng trong trộn kín hoặc hở |
| Ứng dụng: |
- Lốp xe, băng tải, dây cáp điện, sản phẩm ép đùn (gioăng, profile) và sản phẩm kỹ thuật cao su hoạt động ở nhiệt độ cao. - Có thể phối hợp với sáp có điểm nóng chảy thấp hơn để mở rộng phạm vi bảo vệ trong điều kiện lạnh. |
| Bảo quản: |
- Điều kiện lưu trữ: Nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không vượt quá 35°C - Thời hạn sử dụng: 12 tháng kể từ ngày sản xuất. - Lưu ý: Có thể bị vón khi lưu trữ ở nhiệt độ cao, nhưng không ảnh hưởng đến tính năng sản phẩm |
*Thông số kỹ thuật:
|
Thuộc tính |
Giá trị điển hình |
|
Thành phần |
Hỗn hợp paraffin tinh luyện hoàn toàn và microcrystalline wax có phân bố khối lượng trung bình (MWD trung bình) |
|
Hình dạng |
Vảy (flakes) màu trắng đến vàng nhạt |
|
Tỷ trọng (20°C) |
~0.92 g/cm³ |
|
Điểm đông đặc (Congealing Point) |
61 – 67°C |
|
Tính chất sinh lý học |
Xem bảng dữ liệu an toàn (SDS) |
>> Xem ngay các loại hóa chất ngành cao su tốt nhất trên thị trường <<

