| Đặc tính: |
- Khả năng phân tán cao: Giúp cải thiện đáng kể độ đồng đều và hiệu suất của hợp chất cao su. - Tăng độ bền mài mòn: Giảm hao mòn mặt gai, kéo dài tuổi thọ lốp. - Giảm điện trở lăn: Hỗ trợ tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp với các dòng “Green Tire” – lốp thân thiện môi trường. - Tăng độ bám ướt: Cải thiện khả năng bám đường trong điều kiện mưa, tăng an toàn khi vận hành. - Độ tinh khiết cao: Hàm lượng SiO₂ ≥ 97%, tạp chất kim loại thấp (Fe ≤ 400 ppm). |
| Ứng dụng: |
Silic ZJ-2115MP được thiết kế tối ưu cho các hợp chất lốp xe hiệu suất cao, với các ứng dụng điển hình như: - Lốp xe du lịch cao cấp: Giúp đạt hiệu suất “3E” – Excellent Abrasion, Energy Saving, and Enhanced Wet Grip. - Cao su chịu mài mòn cao: Dùng trong đế giày, con lăn, phụ tùng công nghiệp. - Hợp chất cao su kỹ thuật: Nâng cao độ bền cơ học và khả năng chống nứt. |
| Bảo quản: |
- Đóng gói tiêu chuẩn: 20 kg/bao hoặc bao jumbo FIBC < 1000 kg (có thể tùy chỉnh theo yêu cầu). - Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp. - Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất. |
*Thông số kỹ thuật:
|
Chỉ tiêu |
Đơn vị |
Giá trị tiêu chuẩn |
|
Ngoại quan |
– |
Bột trắng dạng vi cầu (Micro-Pearl) |
|
Diện tích bề mặt N₂ (BET) |
m²/g |
165 ± 15 |
|
Diện tích bề mặt CTAB |
m²/g |
160 ± 15 |
|
Hàm lượng Silica |
% |
≥ 97 |
|
Mất nhiệt ở 105°C (2h) |
% |
4.5 – 7.5 |
|
Mất nung ở 1000°C (2h) |
% |
≤ 6.0 |
|
pH (5%) |
– |
6.0 – 7.5 |
|
Hấp thụ DBP |
ml/100g |
225 – 265 |
|
Tỷ trọng đổ (Pour Density) |
g/l |
210 – 250 |
|
Độ dẫn điện (4%) |
μS/cm |
≤ 1200 |
|
Cặn sàng >150 μm |
% |
≥ 85 |
|
Hàm lượng Fe tổng |
ppm |
≤ 400 |
>> Xem ngay các loại hóa chất ngành cao su tốt nhất trên thị trường <<
