| Đặc tính: |
- Chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt, hòa tan hoặc trộn lẫn được với hầu hết các dung môi hữu cơ. - Tăng cường hiệu suất cơ học cho cao su gia cường bằng silica hoặc carbon black. |
| Ứng dụng: |
- Chất liên kết Silane SG-Si 1100 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp như: - Sản xuất vật liệu composite: cải thiện độ bám giữa sợi thủy tinh và nhựa nền. - Bề mặt kim loại, thủy tinh, gốm: xử lý trước khi sơn, mạ hoặc dán phủ. |
| Bảo quản: |
- Nơi khô ráo, mát mẻ, thoáng khí, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao. - Đóng kín nắp sau khi mở để tránh hấp thụ ẩm và phản ứng thủy phân. - Thời hạn sử dụng: 12 tháng kể từ ngày sản xuất nếu bảo quản đúng điều kiện. |
*Thông số kỹ thuật:
|
Chỉ tiêu kiểm tra |
Đơn vị |
Giá trị tiêu chuẩn |
|
Trạng thái ở 25°C |
– |
Chất lỏng không màu đến vàng nhạt |
|
Màu sắc (Pt-Co) |
– |
≤ 25 |
|
Độ tinh khiết (%) |
– |
≥ 98 |
|
Độ tan trong nước |
– |
Tan hoàn toàn |
|
Mật độ tương đối (16°C/24°C) |
– |
0.946 |
|
Nhiệt độ sôi (760 mmHg) |
°C |
217 |
|
Chỉ số khúc xạ (nD25) |
– |
1.420 |
|
Điểm chớp cháy (°C) |
– |
104 |
>> Xem thêm Chất liên kết Silane SG Si 172 <<
>> Xem thêm Chất liên kết Silane Si 174 <<
>> Xem thêm Chất liên kết Silane KH-570 <<
>> Xem ngay các loại hóa chất ngành cao su tốt nhất trên thị trường <<

