Đặc Tính | - Ngoại quan: Dạng bột trắng, ưa dầu - Tính nhũ hóa: Đa năng, ổn định bề mặt, chống tách pha - Chống khô cứng: Giữ độ mềm và linh hoạt cho sản phẩm - Ngăn kết tinh: Hạn chế tạo tinh thể không mong muốn - Tăng độ đặc và chống vón: Cải thiện cấu trúc và chất lượng sản phẩm |
Phân loại | - GMS 40 (≥ 40%): Dùng phổ biến, hiệu quả trong nhũ hóa thông thường - GMS 60 (≥ 60%): Ổn định hơn, phù hợp với các công thức yêu cầu cao - GMS 90 (≥ 90%): Tinh khiết cao, dùng trong mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm cao cấp |
Ứng dụng | Glycerol Monostearate (GMS) được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành: - Nhũ hóa và ổn định Giúp hòa tan dầu và nước, duy trì kết cấu đồng nhất. - Chống khô cứng Giữ sản phẩm mềm mại và linh hoạt trong quá trình bảo quản. - Ngăn kết tinh Hạn chế tạo tinh thể không mong muốn trong thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm. - Tăng độ đặc, chống vón Cải thiện kết cấu, nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng. - Các ngành sử dụng: Thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, ngành nhựa và các ứng dụng công nghiệp cần nhũ hóa. |
Bảo quản | - Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao. - Giữ bao bì kín sau khi sử dụng để tránh nhiễm bẩn và hấp thụ ẩm. - Tránh tiếp xúc với nguồn lửa và nhiệt độ cao. |
>> Xem ngay các loại hóa chất ngành cao su tốt nhất trên thị trường <<

